Phép dịch "plots" thành Tiếng Việt

thình lình, đột ngột, bỗng là các bản dịch hàng đầu của "plots" thành Tiếng Việt.

plots adverb

Snel gebeurend met weinig of geen waarschuwing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thình lình

    adverb

    Het geeft hem ook de waarschijnlijkheid... Op een plotse en onverwachte dood.

    Nó cũng làm cho anh ta chết tươi bất thình lình.

  • đột ngột

    adjective

    Het weer werd plots warmer.

    Thời tiết đã ấm lên đột ngột.

  • bỗng

    adverb

    Waarom is dit plots zo belangrijk voor jou?

    Tại sao bỗng dưng chuyện này lại quan trọng với cậu vậy?

  • chợt

    adverb

    Tot ik plots besefte dat het echt niets uitmaakte

    chợt nhận ra chuyện hoàn toàn không quan trọng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plots " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plots" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch