Phép dịch "plotseling" thành Tiếng Việt

thình lình, đột ngột, đột nhiên là các bản dịch hàng đầu của "plotseling" thành Tiếng Việt.

plotseling adjective adverb ngữ pháp

snel en onverwacht [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thình lình

    adverb

    Het kind wordt plotseling ziek, en al gauw ademt het niet meer.

    Bất thình lình con bà lâm bệnh và tắt thở.

  • đột ngột

    adjective

    Er is dan een plotselinge druk om wederkerigheid te tonen voor dit pleziertje.

    Có một áp lực đột ngột đáp lại một chút lợi này.

  • đột nhiên

    Ik was nog diep in gedachten verzonken over het gebeurde toen de telefoon plotseling weer ging.

    Tôi đang suy nghĩ thêm về kinh nghiệm này thì đột nhiên điện thoại reo trở lại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bỗng
    • chợt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plotseling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "plotseling" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "plotseling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch