Phép dịch "planning" thành Tiếng Việt
hoạch định, lịch biểu là các bản dịch hàng đầu của "planning" thành Tiếng Việt.
planning
-
hoạch định
Mensen dus betrekken bij een planning voor 2020
Thế nên để cho người dân tham gia vào hoạch định năm 2020
-
lịch biểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " planning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "planning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hoạch định tài nguyên doanh nghiệp
Thêm ví dụ
Thêm