Phép dịch "plant" thành Tiếng Việt
thực vật, cây là các bản dịch hàng đầu của "plant" thành Tiếng Việt.
plant
noun
verb
feminine
ngữ pháp
een organisme dat kooldioxide opneemt en zuurstof afgeeft [..]
-
thực vật
nouneen organisme dat kooldioxide opneemt en zuurstof afgeeft
Hoe kan je zeggen wat een plant is, en wat is prooi.
Làm sao để nói đâu là thực vật, và đâu là con mồi.
-
cây
nounDe kleinere worden weer geplant en de groten dienen als voedsel.
Những cây nhỏ hơn được trồng lại, những cây lớn hơn là nguồn thức ăn của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "plant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thực vật lâu năm
-
Thực vật ăn thịt
-
Cây thuốc
-
Thực vật
-
Cây hàng năm
-
kế hoạch
-
thực vật · trồng
-
lịch biểu
Thêm ví dụ
Thêm