Phép dịch "plank" thành Tiếng Việt
giá, tủ, ván là các bản dịch hàng đầu của "plank" thành Tiếng Việt.
plank
noun
feminine
ngữ pháp
Een stuk hout of gelijkwaardig materiaal dat in een regelmatige vorm is gezaagd, meestal ter voorbereiding om het te gebruiken voor een bouwwerk. [..]
-
giá
nounHij plaatste het boek op de plank.
Cậu ta đặt cuốn sách lên giá.
-
tủ
nounMaar toen ik thuiskwam, zette ik het ongelezen op de plank.
Nhưng khi về nhà, tôi không đọc và để cuốn sách lên trên cái kệ tủ.
-
ván
nounSkysurfing is skydiving met een plank aan je voeten.
Skysurfing cũng là nhảy dù nhưng có kèm theo miếng ván ở chân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm