Phép dịch "piek" thành Tiếng Việt

Mâu, chóp, chỏm là các bản dịch hàng đầu của "piek" thành Tiếng Việt.

piek noun verb feminine ngữ pháp

De versiering die op de top van een kerstboom geplaatst wordt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Mâu

    wapen

  • chóp

    De oorspronkelijke piek wordt weggedrukt.

    với điểm chóp thật bị ép ra ngoài.

  • chỏm

  • đỉnh

    noun

    Hier voeg ik een sinusgolf met vier pieken toe en schakel hem in.

    Tôi đang thêm một sóng hình sin khác với bốn đỉnh và bật nó lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "piek"

Các cụm từ tương tự như "piek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch