Phép dịch "pictogram" thành Tiếng Việt
hình tượng, biểu tượng là các bản dịch hàng đầu của "pictogram" thành Tiếng Việt.
pictogram
noun
neuter
ngữ pháp
Een beeld dat een woord of een idee als illustratie weergeeft.
-
hình tượng
om pictogrammen op Mayaanse keramiek te relateren met de hiërogliefen van het Mayaanse geschrift.
các hình tượng trên đồ gốm với các văn tự tượng hình của người Maya.
-
biểu tượng
Fysieke objecten zijn slechts pictogrammen op dat bureaublad.
Vật chất là các biểu tượng trên màn hình đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pictogram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm