Phép dịch "pier" thành Tiếng Việt
con giun, giun là các bản dịch hàng đầu của "pier" thành Tiếng Việt.
pier
noun
verb
masculine
ngữ pháp
een in een zee of rivier uitstekende dam of dijk
-
con giun
-
giun
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pier
proper
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pier" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pier trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pier"
Thêm ví dụ
Thêm