Phép dịch "penthouse" thành Tiếng Việt

Căn hộ penthouse là bản dịch của "penthouse" thành Tiếng Việt.

penthouse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Căn hộ penthouse

    appartement

    Manuel, kun jij me de hal van het penthouse laten zien?

    Manuel, cho tôi xem hành lang căn hộ penthouse?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penthouse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "penthouse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch