Phép dịch "pepermunt" thành Tiếng Việt

bạc hà là bản dịch của "pepermunt" thành Tiếng Việt.

pepermunt noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bạc hà

    noun

    Ik heb er wat pepermunt bij gedaan, nu is het menthol tabak geworden.

    Cho thêm chút bạc hà vào, khiến nó có mùi tinh dầu bạc hà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pepermunt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pepermunt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch