Phép dịch "peper" thành Tiếng Việt

hạt tiêu, tiêu, hồ tiêu là các bản dịch hàng đầu của "peper" thành Tiếng Việt.

peper noun masculine ngữ pháp

een specerij van gemalen peperkorrels met een scherpe, hete smaak [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • hạt tiêu

    Ook de mosterd, de peper misschien?

    Ngoài ra, mù tạt, hạt tiêu, nếu cô muốn?

  • tiêu

    noun

    Sprenkel er een dressing van olijfolie en zwarte peper overheen en garneer het geheel met blaadjes basilicum.

    Rưới dầu ô liu và rắc tiêu lên, trang trí bằng vài lá húng quế.

  • hồ tiêu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "peper"

Các cụm từ tương tự như "peper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch