Phép dịch "pen" thành Tiếng Việt

bút, bút mực, bút bi là các bản dịch hàng đầu của "pen" thành Tiếng Việt.

pen noun feminine ngữ pháp

instrument om met inkt te schrijven of te tekenen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bút

    noun

    Gebruiksvoorwerp, normaliter buisvormig met inkt in gebruik om te schrijven of tekens aan te brengen.

    Tot wie behoren die pennen?

    Những chiếc bút này là của ai?

  • bút mực

    noun

    Pak een pen of potlood en doe je ogen dicht.

    Với một cây bút mực hoặc bút chì trong tay, hãy nhắm mắt lại.

  • bút bi

    noun

    Ze heeft hier iets met een pen geschreven.

    Cô ấy đã viết gì đó ở đây bằng một cây bút bi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bút máy
    • Bút
    • cây bút
    • cây viết chì
    • pen
    • viết chì
    • viết máy
    • viết mực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pen"

Các cụm từ tương tự như "pen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch