Phép dịch "peloton" thành Tiếng Việt

Trung đội, trung đội là các bản dịch hàng đầu của "peloton" thành Tiếng Việt.

peloton noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Trung đội

    krijgsmacht

    Herricks peloton is afgesneden en ligt onder vuur.

    Trung đội của Herrick đã bị chia cắt và bị tấn công.

  • trung đội

    noun

    Er zit een peloton gevangen in dit bietenveld.

    Tôi có một trung đội bị súng máy chặn lại ở cánh đồng củ cải này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peloton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "peloton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch