Phép dịch "pellen" thành Tiếng Việt

bóc là bản dịch của "pellen" thành Tiếng Việt.

pellen verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bóc

    verb

    Dit is de oplossing van de gekko. Ze pellen hun tenen

    Đây là giải pháp của thạch sùng. Chúng tự bóc ngón chân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pellen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pellen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch