Phép dịch "pasen" thành Tiếng Việt

lễ phục sinh, Lễ Phục Sinh, Phục Sinh là các bản dịch hàng đầu của "pasen" thành Tiếng Việt.

pasen verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lễ phục sinh

    Het lesboek bevat geen speciale les voor Pasen.

    Sách học này không có một bài học cụ thể về lễ Phục Sinh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pasen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pasen proper neuter ngữ pháp

het belangrijkste feest van het christendom, waarbij de Opstanding van Jesus centraal staat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Lễ Phục Sinh

    noun

    Paasfeest [..]

    We zouden geen Kerstmis hebben als er geen Pasen was.

    Sẽ không có lễ Giáng Sinh nếu không có lễ Phục Sinh.

  • Phục Sinh

    noun

    Het lesboek bevat geen speciale les voor Pasen.

    Sách học này không có một bài học cụ thể về lễ Phục Sinh.

Thêm

Bản dịch "pasen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch