Phép dịch "pas" thành Tiếng Việt
chỉ, vừa, vừa mới là các bản dịch hàng đầu của "pas" thành Tiếng Việt.
pas
noun
verb
adverb
masculine
ngữ pháp
even tevoren [..]
-
chỉ
pronoun verb noun adverbIk dacht dat ze pas na haar neusoperatie een sloerie werd.
Oh, thế mà em nghĩ là cô ấy chỉ hư hỏng sau khi đi sửa mũi đấy.
-
vừa
adjective conjunction verb adverbIk heb hem pas gesproken, hij wist wat er gaande was.
Anh vừa nói chuyện với anh ta, anh ta biết chuyện gì đang xảy ra.
-
vừa mới
Hoe weet jij dat we op zoek zijn naar een priester, we zijn er net pas op uitgestuurd?
Làm sao ông biết chúng tôi cần một linh mục khi chúng tôi vừa mới đi tìm?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pas" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Grants Pass
-
Pas-de-Calais
-
a-lô
-
bất tiện · mất công
Thêm ví dụ
Thêm