Phép dịch "passer" thành Tiếng Việt

Com-pa, com-pa, Viên Quy là các bản dịch hàng đầu của "passer" thành Tiếng Việt.

passer noun masculine ngữ pháp

Een technisch tekeninstrument dat gebruikt wordt voor het tekenen van cirkels of bogen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Com-pa

    gereedschap

  • com-pa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Passer proper masculine ngữ pháp

Passer (sterrenbeeld)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Viên Quy

    Passer (sterrenbeeld)

Hình ảnh có "passer"

Các cụm từ tương tự như "passer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "passer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch