Phép dịch "panter" thành Tiếng Việt

báo đen, báo là các bản dịch hàng đầu của "panter" thành Tiếng Việt.

panter noun masculine ngữ pháp

de naam die gegeven is aan verschillende grote katachtige roofdieren

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • báo đen

    noun

    Laten we kijken hoe Kim Jong-Ils panters jullie behandelen.

    Bây giờ hãy coi báo đen của Kim Jong-Il xử các người.

  • báo

    noun

    De wolf zal bij het schaap verkeren, en de panter bij het bokje.

    Và con sói sẽ ở chung với con cừu và con báo sẽ nằm chung với dê con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " panter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "panter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch