Phép dịch "pantser" thành Tiếng Việt

áo giáp là bản dịch của "pantser" thành Tiếng Việt.

pantser noun neuter ngữ pháp

een beschermende laag om dieren of voorwerpen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • áo giáp

    noun

    Wie van hen kent de zwakke plekken van het pantser van een centaur?

    Ai trong số các ông biết điểm yếu của bộ áo giáp nhân mã?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pantser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pantser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch