Phép dịch "panorama" thành Tiếng Việt

Panorama, panorama, ảnh toàn cảnh là các bản dịch hàng đầu của "panorama" thành Tiếng Việt.

panorama
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Panorama

    representatie

    Kennen wij iemand die woont op Panorama Crest, 42?

    Chúng ta có quen ai sống ở 42 đường Panorama Crest không?

  • panorama

    En het interessante is, als je rond gaat met de panorama foto,

    Điều thú vị là, khi bạn khám phá vòng quanh trong tấm ảnh panorama,

  • ảnh toàn cảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " panorama " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "panorama" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "panorama" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch