Phép dịch "overheid" thành Tiếng Việt
chính phủ, sự cai trị, 政府 là các bản dịch hàng đầu của "overheid" thành Tiếng Việt.
overheid
noun
feminine
ngữ pháp
het geheel aan gezagvoerende lichamen
-
chính phủ
nounIk zie dat de overheid geen geld bespaart.
Tôi thấy chính phủ chẳng để phí xu nào cả.
-
sự cai trị
-
政府
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " overheid " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "overheid" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chính quyền địa phương
-
Chính quyền địa phương ở Nhật Bản
Thêm ví dụ
Thêm