Phép dịch "overgrootvader" thành Tiếng Việt

cụ ông là bản dịch của "overgrootvader" thành Tiếng Việt.

overgrootvader noun masculine ngữ pháp

een vader van een grootouder [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cụ ông

    noun

    Ook mijn overgrootvader was een Bruiklener.

    Từ thời cụ ông của tôi đã là người vay mượn rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " overgrootvader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "overgrootvader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch