Phép dịch "ouwe" thành Tiếng Việt
cha là bản dịch của "ouwe" thành Tiếng Việt.
ouwe
noun
adjective
masculine
ngữ pháp
Een mannelijke ouder.
-
cha
nounEen mannelijke ouder.
Afgelopen nacht, Jullie ouwe heeft de vraag gesteld.
Tối hôm qua, cha già của các con đã cầu hôn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ouwe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ouwe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cha
Thêm ví dụ
Thêm