Phép dịch "oven" thành Tiếng Việt

lò, lò nướng, Lò là các bản dịch hàng đầu của "oven" thành Tiếng Việt.

oven noun masculine ngữ pháp

Een structuur of apparaat waarin warmte wordt opgewekt door de verbranding van brandstof, vaak om huizen te verwarmen, metalen te smelten, stoom te produceren en aardewerk te bakken. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • noun

    Monica heeft vanochtend iets in onze oven gezet.

    Monica đặt cái gì đó trong nướng sáng nay.

  • lò nướng

    Monica heeft vanochtend iets in onze oven gezet.

    Monica đặt cái gì đó trong lò nướng sáng nay.

  • apparaat

    De oven is zo heet dat de sterke mannen door de vlammen worden gedood.

    lửa nóng hực đến nỗi làm chết cháy các người mạnh dạn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bếp lò
    • cái lò
    • lò sưởi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oven proper masculine ngữ pháp

Oven (sterrenbeeld)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Thiên Lô

    Oven (sterrenbeeld)

Thêm

Bản dịch "oven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch