Phép dịch "outrigger" thành Tiếng Việt

móc chèo là bản dịch của "outrigger" thành Tiếng Việt.

outrigger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • móc chèo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outrigger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outrigger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch