Phép dịch "orde" thành Tiếng Việt

bộ, Cấp là các bản dịch hàng đầu của "orde" thành Tiếng Việt.

orde noun feminine ngữ pháp

gewenste regelmaat [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bộ

    noun

    bậc phân loại

    Hoe houd je je hersens ooit zo op orde.

    Làm thế quái nào mà cậu giữ cho bộ não của mình được ngăn nắp?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Orde
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Cấp

    groepentheorie

    In orde, volgens de telemetrie. De situatie is kritiek.

    Cô ấy vẫn ổn, dựa vào máy đo, nhưng tình trạng hiện giờ rất cấp bách.

Các cụm từ tương tự như "orde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "orde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch