Phép dịch "ordner" thành Tiếng Việt

tập tin là bản dịch của "ordner" thành Tiếng Việt.

ordner masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tập tin

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ordner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ordner"

Thêm

Bản dịch "ordner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch