Phép dịch "orchidee" thành Tiếng Việt

phong lan, cây lan là các bản dịch hàng đầu của "orchidee" thành Tiếng Việt.

orchidee noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • phong lan

    noun

    Die orchideeën uit mijn kas?

    Em biết đó, hoa phong lan trong nhà kính của anh?

  • cây lan

    noun

    hier is er een van een orchidee die een insect nabootst -

    đây là một cây lan bắt chước côn trùng —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orchidee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "orchidee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch