Phép dịch "opstandeling" thành Tiếng Việt

người khởi nghĩa là bản dịch của "opstandeling" thành Tiếng Việt.

opstandeling noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • người khởi nghĩa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opstandeling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "opstandeling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch