Phép dịch "opstoken" thành Tiếng Việt

opstoken

Helpen of aanmoedigen om iets verkeerds te doen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thêm nhiên liệu để cháy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opstoken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "opstoken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch