Phép dịch "opslag" thành Tiếng Việt
vết cập nhật là bản dịch của "opslag" thành Tiếng Việt.
opslag
noun
masculine
ngữ pháp
Een plaats waar iets ligt, om het op te slaan, verzekerd te bewaren of te behouden. [..]
-
vết cập nhật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opslag " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "opslag" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lưu trữ đệm thư viện ứng dụng
Thêm ví dụ
Thêm