Phép dịch "nummer" thành Tiếng Việt
số, bài hát, rãnh là các bản dịch hàng đầu của "nummer" thành Tiếng Việt.
nummer
noun
neuter
ngữ pháp
een aanduiding met een getal [..]
-
số
adjective nouneen aanduiding met een getal [..]
Waar kan ik bus nummer 7 pakken?
Tôi lên xe buýt số 7 ở đâu được?
-
bài hát
nounEen elk nieuwe nummer leerde me meer over hem.
Và mỗi bài hát mới ta chơi cùng nhau, chú hiểu rõ hơn về nó.
-
rãnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Theo dõi
- dõi vết
- số lượng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nummer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nummer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Số đăng ký CAS
Thêm ví dụ
Thêm