Phép dịch "CAS-nummer" thành Tiếng Việt

Số đăng ký CAS là bản dịch của "CAS-nummer" thành Tiếng Việt.

CAS-nummer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Số đăng ký CAS

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " CAS-nummer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "CAS-nummer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch