Phép dịch "nut" thành Tiếng Việt

ích, Thỏa dụng, thỏa dụng là các bản dịch hàng đầu của "nut" thành Tiếng Việt.

nut noun neuter ngữ pháp

baat, voordeel

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ích

    noun

    Ik weet dat je me gaat zoeken, maar dat heeft geen nut.

    Em biết anh sẽ cố đi tìm em, nhưng làm việc đó là vô ích.

  • Thỏa dụng

    economie

  • thỏa dụng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch