Phép dịch "muildier" thành Tiếng Việt
la là bản dịch của "muildier" thành Tiếng Việt.
muildier
noun
neuter
ngữ pháp
een kruising van een ezelhengst en een paardenmerrie
-
la
nounZet je muildier aan de kant en kom binnen.
Cha hãy cột la lại và vào trong đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muildier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "muildier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
La
Thêm ví dụ
Thêm