Phép dịch "Muilezel" thành Tiếng Việt
Lừa la, bạch đôi, con la là các bản dịch hàng đầu của "Muilezel" thành Tiếng Việt.
Muilezel
-
Lừa la
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Muilezel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
muilezel
noun
masculine
ngữ pháp
een kruising van een paardenhengst en een ezelin [..]
-
bạch đôi
noun -
con la
nounZe hebben m'n wagens verbrand en m'n muilezels gedood.
Họ đã đốt xe và bắn mấy con la của tôi.
-
la
nounZe hebben m'n wagens verbrand en m'n muilezels gedood.
Họ đã đốt xe và bắn mấy con la của tôi.
Các cụm từ tương tự như "Muilezel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
La
Thêm ví dụ
Thêm