Phép dịch "mug" thành Tiếng Việt

muỗi, con muỗi, muỗi nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "mug" thành Tiếng Việt.

mug noun masculine feminine ngữ pháp

vormt met de vliegen de insectenorde van de tweevleugeligen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • muỗi

    noun

    Dalijk gaat hij nog klagen over de muggen.

    Tiếp theo cậu ta lại lằng nhằng về mấy con muỗi.

  • con muỗi

    Dalijk gaat hij nog klagen over de muggen.

    Tiếp theo cậu ta lại lằng nhằng về mấy con muỗi.

  • muỗi nhỏ

  • ruồi nhuế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mug"

Thêm

Bản dịch "mug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch