Phép dịch "mooi" thành Tiếng Việt

đẹp, đẹp đẽ, tốt là các bản dịch hàng đầu của "mooi" thành Tiếng Việt.

mooi adjective ngữ pháp

prettig in voorkomen, aangenaam om naar te kijken, schoon [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • đẹp

    adjective

    Het was zo'n mooie dag, dat we besloten te gaan picknicken.

    Hôm đó trời đẹp đến nỗi chúng tôi quyết định làm bữa cơm ngoài trời.

  • đẹp đẽ

    adjective

    Aan weerszijden van het pad stonden mooie groene bomen en heerlijk geurende bloemen.

    Con đường có hai hàng cây xanh đẹp đẽ với hoa thơm ngạt ngào.

  • tốt

    adjective

    Gelukkig was het weer mooi.

    May mắn thay, thời tiết rất tốt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tốt đẹp
    • xinh xắn
    • tử tế
    • xinh đẹp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mooi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mooi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mooi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch