Phép dịch "monument" thành Tiếng Việt
di tích, tài sản văn hóa, đài tưởng niệm là các bản dịch hàng đầu của "monument" thành Tiếng Việt.
een groot gedenkteken
-
di tích
constructie opgericht ter herdenking van een persoon of gebeurtenis
beschermde de VS 880.000 vierkante km oceaan als nationale monumenten.
Hoa Kì đã bảo tồn 340,000 dặm vuông trên biển như những di tích quốc gia.
-
tài sản văn hóa
iets met culturele waarde (erfgoed)
-
đài tưởng niệm
Laat ze een " net als altijd " - monument voor je bouwen!
Anh bạn, anh là một cái đài tưởng niệm cho " như thường lệ. "
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monument " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Monument (Londen)
"Monument" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Monument trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "monument" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tượng đài Washington