Phép dịch "model" thành Tiếng Việt
người mẫu, Người mẫu, bản chiếu cái, slide cái là các bản dịch hàng đầu của "model" thành Tiếng Việt.
model
noun
neuter
ngữ pháp
Iets dat representatief is voor al dat soort dingen in een groep. [..]
-
người mẫu
Tja, zoals je constant blijft zeggen, Ingrid was een model.
Cậu luôn bảo Ingrid từng là người mẫu còn gì.
-
Người mẫu
beroep
Tja, zoals je constant blijft zeggen, Ingrid was een model.
Cậu luôn bảo Ingrid từng là người mẫu còn gì.
-
bản chiếu cái, slide cái
-
mô hình
representatie van iets
Ik heb veel over modellen gesproken. Ik begon ermee.
Tôi đã nói nhiều về các mô hình. Tôi bắt đầu câu chuyện bằng mô hình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " model " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "model" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mẫu điện thoại di động
-
Mô hình định giá tài sản vốn
-
mô hình khái niệm
-
Kiến trúc định hướng mô hình
-
Walter Model
-
mô hình vật lý
-
mô hình toán học
-
sa bàn
Thêm ví dụ
Thêm