Phép dịch "modder" thành Tiếng Việt

bùn, Bùn là các bản dịch hàng đầu của "modder" thành Tiếng Việt.

modder noun masculine ngữ pháp

mengsel van aarde, vuil en water

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bùn

    noun

    In haar zondagse jurk helemaal onder de snot en modder.

    Cái váy mặc đi lễ của nó dính đầy bùn nhớt.

  • Bùn

    De modder aan uw laarzen laat zien waar u liep.

    Bùn dính trên đôi giày cho biết nơi anh đã đi qua.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "modder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch