Phép dịch "modderstroom" thành Tiếng Việt

lở đất là bản dịch của "modderstroom" thành Tiếng Việt.

modderstroom noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lở đất

    bodemerosie en modderstromen het gevolg waren.

    nên họ nhận được tình trạng xói mòn và sạt lở đất tồi tệ như thế này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modderstroom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "modderstroom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch