Phép dịch "miereneter" thành Tiếng Việt
loài thú ăn kiến, thú ăn kiến là các bản dịch hàng đầu của "miereneter" thành Tiếng Việt.
miereneter
noun
masculine
ngữ pháp
''Myrmecophaga'', tandloos zoogdier, formicivoor, met lange kleverige tong waarmee de mieren gevangen worden
-
loài thú ăn kiến
-
thú ăn kiến
nounTerwijl ik me al struikelend een weg baande in de duisternis, hoorde ik een miereneter snuiven.
Khi tôi vấp chân trong bóng tối, một con thú ăn kiến khụt khịt mũi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miereneter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "miereneter"
Các cụm từ tương tự như "miereneter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thú ăn kiến
Thêm ví dụ
Thêm