Phép dịch "mieren" thành Tiếng Việt
kiến là bản dịch của "mieren" thành Tiếng Việt.
mieren
noun
-
kiến
nounDe mensen brachten deze mier indringers hier, en nu moeten de mensen ze onder controle houden.
Con người đã mang loài kiến xâm nhập đến đây, giờ con người phải kiểm soát chúng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mieren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mieren" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiến
Thêm ví dụ
Thêm