Phép dịch "mier" thành Tiếng Việt

kiến là bản dịch của "mier" thành Tiếng Việt.

mier noun feminine ngữ pháp

een kruipend, in grote kolonies levend omnivoor insect [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kiến

    noun

    Zwart, rood, bruin of geel insect van de familie Formicidae getypeerd door een grote kop en levend in georganiseerde kolonies.

    De mensen brachten deze mier indringers hier, en nu moeten de mensen ze onder controle houden.

    Con người đã mang loài kiến xâm nhập đến đây, giờ con người phải kiểm soát chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mier"

Các cụm từ tương tự như "mier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch