Phép dịch "lezing" thành Tiếng Việt
bài giảng là bản dịch của "lezing" thành Tiếng Việt.
lezing
-
bài giảng
nounNeem je lezing steeds opnieuw door totdat je hele lezing binnen de toegewezen tijd past.
Hãy tập đi tập lại cho đến khi toàn thể bài giảng vừa đúng thời hạn ấn định.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lezing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm