Phép dịch "lezer" thành Tiếng Việt

độc giả là bản dịch của "lezer" thành Tiếng Việt.

lezer noun masculine ngữ pháp

iemand die (een bepaald geschrift) leest [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • độc giả

    noun

    Ik schrijf dat alles, Holmes. De lezers slikken het.

    Tôi đã viết điều đó, Holmes ạ, và độc giả thích thế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lezer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lezer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch