Phép dịch "lezen" thành Tiếng Việt
đọc, hiểu là các bản dịch hàng đầu của "lezen" thành Tiếng Việt.
lezen
verb
ngữ pháp
zien en interpreteren van tekst [..]
-
đọc
verbzien en interpreteren van tekst [..]
Ge kunt tien boeken lezen per week? Bedoelt ge niet per maand?
Bạn có thể đọc mười cuốn sách mỗi tuần à? Có phải bạn muốn nói mỗi tháng không?
-
hiểu
verbZe is ongeletterd, dus ze kan de Franse ondertiteling niet lezen.
Bà ta thất học, nên không thể hiểu phụ đề tiếng Pháp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lezen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lezen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắc Las Vegas
-
chỉ đọc
-
ghi · viết
-
Las Vegas
-
cuối cùng
Thêm ví dụ
Thêm