Phép dịch "les" thành Tiếng Việt
bài, bài học là các bản dịch hàng đầu của "les" thành Tiếng Việt.
les
noun
verb
feminine
ngữ pháp
onderricht gedurende een korte tijd [..]
-
bài
nounDe tweede les is zeer eenvoudig.
Bài thứ hai thì rất đơn giản.
-
bài học
nounDe titel van de les geeft de in de les behandelde hoofdstukken uit de Schriften aan.
Tựa đề bài học cho thấy các chương thánh thư đã được dạy trong bài học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " les " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "les"
Các cụm từ tương tự như "les" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chorey-les-Beaune
-
Les Mureaux
-
Ax-les-Thermes
-
Les Sables-d’Olonne
-
Những người khốn khổ
-
Baume-les-Messieurs
-
Les Essarts
-
Colombey-les-Deux-Églises
Thêm ví dụ
Thêm