Phép dịch "leraar" thành Tiếng Việt

giáo viên, thầy, 教員 là các bản dịch hàng đầu của "leraar" thành Tiếng Việt.

leraar noun masculine ngữ pháp

iemand die lesgeeft

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giáo viên

    noun

    De leraar gaf haar veel informatie over de universiteit.

    Giáo viên cho chị ấy nhiều thông tin về trường đại học.

  • thầy

    noun

    Ze stemde daarmee in, en we vonden een leraar om ons daarmee te helpen.

    Bà đã đồng ý, và chúng tôi đã tìm ra một người thầy để dạy chúng tôi.

  • 教員

    noun
  • giáo viê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leraar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Leraar masculine
+ Thêm

"Leraar" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Leraar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "leraar"

Thêm

Bản dịch "leraar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch